indigo blue
/'indigou'blu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh chàm: Một màu xanh đậm, nằm giữa xanh lam và tím trong quang phổ. Đây là một trong bảy màu của cầu vồng. Màu này truyền thống được chiết xuất từ cây chàm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist mixed indigo blue with white to create a softer shade. (Họa sĩ pha màu xanh chàm với màu trắng để tạo ra một sắc thái dịu hơn.)
- The traditional dye produces a beautiful indigo blue. (Thuốc nhuộm truyền thống tạo ra một màu xanh chàm tuyệt đẹp.)
- Her dress was the deep, rich hue of indigo blue. (Chiếc váy của cô ấy có màu xanh chàm đậm và đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indigo blue" as an adjective phrase: Khi được dùng như một cụm tính từ để mô tả, nó thường được gạch nối (indigo-blue).
- She painted the door an indigo-blue color. (Cô ấy sơn cánh cửa một màu xanh chàm.)
- He wore an indigo-blue tie to the meeting. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu xanh chàm đến cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigo (n): Từ ngắn gọn hơn, cũng chỉ màu xanh chàm.
- She prefers indigo to other shades of blue. (Cô ấy thích màu chàm hơn các sắc thái xanh khác.)
- Indigo dye (n): Thuốc nhuộm chàm.
- Indigo plant (n): Cây chàm, cây nhuộm.
Từ đồng nghĩa
- Deep blue: Xanh đậm (nghĩa rộng hơn, có thể không chính xác bằng "indigo blue").
- Navy blue: Xanh navy (thường đen hơn và ít tía hơn so với xanh chàm).
Thành ngữ liên quan